課程總覽
全書 14 課(含 2 課複習),每課 8 節;複習課 12 節。
Chào chị
妳好
打招呼與問候・詢問並介紹姓名・常用人稱代名詞・越南文字母與名稱・單母音、平聲與玄聲的分辨
Tôi là sinh viên
我是學生
介紹職業與工作地點・句型 làm nghề gì / làm việc ở đâu・1–10 的數字・雙母音與銳聲、問聲的分辨
Anh là người nước nào?
你是哪國人?
詢問國籍與國家名稱・否定句 không phải là・詢問年齡 bao nhiêu tuổi・跌聲與重聲的分辨
Đây là gia đình tôi
這是我的家庭
家庭成員稱謂・所有格 của・có / không có 的用法・10 以上的數字
Đây là cái gì?
這是什麼?
指示詞 đây / đó / kia・常用量詞 cái, con, quyển, chiếc・1000 以上的數字・問價錢 bao nhiêu tiền
Bây giờ là mấy giờ?
現在幾點?
詢問與回答時間・星期與日期說法・時間副詞 sáng / trưa / chiều / tối・lúc + 時間表示動作時點
Ôn tập 1
複習一(第 1~6 課)
統整招呼、自我介紹、國籍與家庭・複習量詞、價錢與時間表達・綜合聽讀與情境對話練習
Anh làm nghề gì?
你從事什麼工作?
詢問與說明職業・工作地點與 làm việc ở・頻率副詞 thường / hay / ít khi
Thời tiết hôm nay thế nào?
今天天氣怎麼樣?
描述天氣與季節・形容詞句與程度副詞・疑問句 ... thế nào?
Cái này bao nhiêu tiền?
這個多少錢?
購物問價與殺價・數字與貨幣單位 đồng・量詞 cái / con / quả
Đi đường nào?
怎麼走?(問路)
問路與指路・方位詞與距離表達・交通工具與 bằng
Anh muốn ăn gì?
你想吃什麼?(餐廳點餐)
在餐廳點餐與結帳・muốn/cho 的用法・食物飲料詞彙與味道形容
Anh bị làm sao?
你怎麼了?(看醫生)
描述身體不適・bị 的用法與身體部位詞彙・看醫生與請假的常用句
Ôn tập 2
複習二(第 8–13 課)
綜合運用第 8–13 課句型・情境會話整合練習・複習量詞、bị、bằng、muốn
Ngày mai, trời thế nào?
明天天氣如何?
天氣與季節相關詞彙・詢問天氣:Trời thế nào? / Thời tiết thế nào?・近未來式:sắp・問句:Sắp ... chưa?
Bưu điện nào gần đây nhất?
哪間郵局離這裡最近?
郵局與郵政服務詞彙・最高級比較:nhất, hơn cả, hơn hết・地點提問:ở đâu? đi đâu? từ đâu?
Cái này giá bao nhiêu?
這個多少錢?
商品、價格與買賣詞彙・問價方式・帶疑問詞 à 的問句
Tôi có thể đi đến Nha Trang bằng gì?
我可以搭什麼去芽莊?
交通工具與旅行詞彙・詢問交通方式・句型:... được không?・句型:có thể ... được không?
Từ đây đến làng gốm Bát Tràng đi mất bao lâu?
從這裡到鉢場陶村要多久?
河內近郊景點與工藝村詞彙・距離與時間:Từ ... đến ...・問距離:bao xa? / có xa không?・問時間:mất (hết) bao lâu?
Anh bị làm sao?
你怎麼了?
常見疾病名稱・醫療與藥品詞彙・詢問與說明身體狀況・說法:không được, không nên, đừng
Ôn tập 3
複習三(第 15–20 課)
綜合練習:天氣、郵局、購物、交通、問路、健康・口說、閱讀、聽力與寫作綜合訓練
Nếu muốn xem múa rối nước thì tôi xem ở đâu?
想看水上木偶戲要去哪裡看?
傳統戲劇與藝術詞彙・條件句:Nếu ... thì ...・結構:vừa ... vừa ...
Vì sao anh thích bóng đá?
你為什麼喜歡足球?
運動相關詞彙・問句:Vì sao? Tại sao? Sao?・結構:có biết ... không?
Anh có hay nghe đàn bầu không?
你常聽獨弦琴嗎?
傳統音樂與樂器詞彙・頻率副詞:không bao giờ, hiếm khi, thỉnh thoảng, thường xuyên, hay・結構:動詞 + giúp / hộ / giùm
Má ơi, hè này nhà ta về quê thăm ông bà nội hả má?
媽,今年夏天我們回鄉下看爺爺奶奶嗎?
親屬稱謂詞彙・結構:cả ... lẫn ... / cả ... và ...・帶 hả (hử, hở) 的問句
Anh đã đi Huế bao giờ chưa?
你去過順化嗎?
旅遊相關詞彙・結構:đã ... bao giờ chưa? / đã ... lần nào chưa?・結構:nhớ ... nhé!
Bao giờ ông trở lại Việt Nam?
您什麼時候再回越南?
情感與心境詞彙・結構:không những ... mà còn ... / không chỉ ... mà còn ...・祈使句:Hãy ... đi! / Đừng, chớ ...