Tiếng Việt · A1
從「Chào chị」開始, 台灣人也能說一口越南語
本站以越南教育出版社《Quê Việt》A 級第一冊為教材主軸,14 課循序漸進,每課包含會話、語法筆記、閱讀、聽力、寫作與發音六個部分。
六聲調速覽
a
平聲 · thanh ngang
不加符號,音高平穩
à
玄聲 · thanh huyền
由中往下緩降
á
銳聲 · thanh sắc
上揚,類似國語第二聲
ả
問聲 · thanh hỏi
先降後升,像疑問語調
ã
跌聲 · thanh ngã
中斷後急升,帶喉塞
ạ
重聲 · thanh nặng
短促下沉,帶喉塞