越南語.Quê Việt
首頁
課程
快閃卡
發音基礎
Telex 輸入法
關於教材
單字快閃卡
作答後選擇「重來/困難/普通/簡單」,系統會依據 SM-2 間隔重複演算法安排下次複習時間,進度保存在這台裝置上。
全部課程(413 字)
第 1 課 Chào chị(16)
第 2 課 Tôi là sinh viên(16)
第 3 課 Anh là người nước nào?(15)
第 4 課 Đây là gia đình tôi(15)
第 5 課 Đây là cái gì?(17)
第 6 課 Bây giờ là mấy giờ?(17)
第 7 課 Ôn tập 1(10)
第 8 課 Anh làm nghề gì?(18)
第 9 課 Thời tiết hôm nay thế nào?(17)
第 10 課 Cái này bao nhiêu tiền?(18)
第 11 課 Đi đường nào?(18)
第 12 課 Anh muốn ăn gì?(18)
第 13 課 Anh bị làm sao?(18)
第 14 課 Ôn tập 2(12)
第 15 課 Ngày mai, trời thế nào?(18)
第 16 課 Bưu điện nào gần đây nhất?(15)
第 17 課 Cái này giá bao nhiêu?(15)
第 18 課 Tôi có thể đi đến Nha Trang bằng gì?(14)
第 19 課 Từ đây đến làng gốm Bát Tràng đi mất bao lâu?(16)
第 20 課 Anh bị làm sao?(16)
第 21 課 Ôn tập 3(8)
第 22 課 Nếu muốn xem múa rối nước thì tôi xem ở đâu?(15)
第 23 課 Vì sao anh thích bóng đá?(15)
第 24 課 Anh có hay nghe đàn bầu không?(15)
第 25 課 Má ơi, hè này nhà ta về quê thăm ông bà nội hả má?(16)
第 26 課 Anh đã đi Huế bao giờ chưa?(12)
第 27 課 Bao giờ ông trở lại Việt Nam?(13)
越 → 中
重設此範圍進度
今日待複習
–
未學過
–
學習中
–
已熟練
–
載入複習進度中……